Nghĩa của từ "well thumbed" trong tiếng Việt
"well thumbed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
well thumbed
US /ˌwel ˈθʌmd/
UK /wel θʌmd/
Tính từ
nhàu nát, cũ nát
having been read or handled a lot and consequently soiled or damaged
Ví dụ:
•
His favorite book was old and well thumbed.
Cuốn sách yêu thích của anh ấy đã cũ và nhàu nát.
•
The dictionary on the shelf was clearly well thumbed.
Cuốn từ điển trên kệ rõ ràng đã cũ nát.
Từ liên quan: